TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бы́стро

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
býstro[ˈbɨstrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бы́стро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бы́стро nghĩa là một cách nhanh, mau.

Nghĩa của бы́стро

Phó từ

  1. Một cách nhanh, mau, chóng, nhạy, nhanh chóng, mau chóng, mau lẹ.
    • бы́стро идти́đi nhanh (mau)
    • бы́стро сообража́тьsuy nghĩ nhạy

Câu ví dụ với бы́стро

  • Пожалуйста, не говорите так быстро. Xin đừng nói nhanh như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407505
  • Мой брат говорит очень быстро. Em trai tôi nói rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407891
  • Не говори так быстро, пожалуйста. Xin đừng nói nhanh như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1850633
  • У меня глаза быстро устают. Mắt tôi rất dễ bị mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2055698
  • Он делает всё очень быстро. Anh ấy làm mọi thứ rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2708100
  • Не говорите так быстро, пожалуйста. Xin đừng nói nhanh như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3180813
  • Мы должны двигаться очень быстро. Chúng ta phải di chuyển rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6892413
  • Он бежал так быстро, как только мог. Anh ấy đã chạy nhanh nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7447240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

быстро nghĩa là gì?

быстро (phó từ) nghĩa là một cách nhanh, mau.

быстро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бы́стро (phiên âm Latinh býstro, IPA [ˈbɨstrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.