бы́стро
Dấu sắc trên бы́стро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бы́стро nghĩa là một cách nhanh, mau.
Nghĩa của бы́стро
Phó từ
- Một cách nhanh, mau, chóng, nhạy, nhanh chóng, mau chóng, mau lẹ.
- бы́стро идти́đi nhanh (mau)
- бы́стро сообража́тьsuy nghĩ nhạy
Câu ví dụ với бы́стро
- Пожалуйста, не говорите так быстро. Xin đừng nói nhanh như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407505
- Мой брат говорит очень быстро. Em trai tôi nói rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407891
- Не говори так быстро, пожалуйста. Xin đừng nói nhanh như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1850633
- У меня глаза быстро устают. Mắt tôi rất dễ bị mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2055698
- Он делает всё очень быстро. Anh ấy làm mọi thứ rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2708100
- Не говорите так быстро, пожалуйста. Xin đừng nói nhanh như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3180813
- Мы должны двигаться очень быстро. Chúng ta phải di chuyển rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6892413
- Он бежал так быстро, как только мог. Anh ấy đã chạy nhanh nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7447240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
быстро nghĩa là gì?
быстро (phó từ) nghĩa là một cách nhanh, mau.
быстро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бы́стро (phiên âm Latinh býstro, IPA [ˈbɨstrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.