TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

быстрогла́зный

bystrogláznyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên быстрогла́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

быстрогла́зный nghĩa là nhanh mắt, có mắt nhanh nhẹn.

Nghĩa của быстрогла́зный

Tính từ

  1. Nhanh mắt, có mắt nhanh nhẹn.

Câu hỏi thường gặp

быстроглазный nghĩa là gì?

быстроглазный (tính từ) nghĩa là nhanh mắt, có mắt nhanh nhẹn.

быстроглазный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là быстрогла́зный (phiên âm Latinh bystrogláznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.