TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

быстроте́чный

bystrotéčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên быстроте́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

быстроте́чный nghĩa là qua nhanh, thấm thoắt.

Nghĩa của быстроте́чный

Tính từ

  1. Qua nhanh, thấm thoắt.

Biến cách của быстроте́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбыстроте́чныйбыстроте́чноебыстроте́чнаябыстроте́чные
Sinh cáchбыстроте́чногобыстроте́чногобыстроте́чнойбыстроте́чных
Tặng cáchбыстроте́чномубыстроте́чномубыстроте́чнойбыстроте́чным
Đối cáchбыстроте́чныйбыстроте́чноебыстроте́чнуюбыстроте́чные
Công cụ cáchбыстроте́чнымбыстроте́чнымбыстроте́чнойбыстроте́чными
Giới cáchбыстроте́чномбыстроте́чномбыстроте́чнойбыстроте́чных
Dạng ngắnбыстроте́ченбыстроте́чнобыстроте́чнабыстроте́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

быстротечный nghĩa là gì?

быстротечный (tính từ) nghĩa là qua nhanh, thấm thoắt.

быстротечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là быстроте́чный (phiên âm Latinh bystrotéčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.