TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

быт

giống đựcbất động vật
byt[bɨt] giọng máy của trình duyệt

быт nghĩa là lối sống, cách sống, đời sống, cuộc sống hàng ngày.

Nghĩa của быт

Danh từ

  1. уклад жизни Lối sống, cách sống, sinh hoạt.
  2. повседневная жизнь Đời sống, cuộc sống hàng ngày.
    • быт и нра́выsinh hoạt và phong tục
    • дома́шний бытđời sống (cuộc sống, sinh hoạt) gia đình
    • в быту́trong sinh hoạt

Biến cách của быт (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бы́т
Sinh cách кого? чего?бы́та
Tặng cách кому? чему?бы́ту
Đối cách кого? что?бы́т
Công cụ cách кем? чем?бы́том
Giới cách о ком? о чём?бы́те

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

быт nghĩa là gì?

быт (danh từ) nghĩa là lối sống, cách sống, đời sống, cuộc sống hàng ngày.

быт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là быт (phiên âm Latinh byt, IPA [bɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.