TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бытие́

giống trungbất động vật
bytijé[bɨtʲɪˈje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бытие́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бытие́ nghĩa là sự tồn tại.

Nghĩa của бытие́

Danh từ

  1. Sự tồn tại.
    • бытие́ определя́ет созна́ниеtồn tại quyết định ý thức
    • обще́ственное бытие́tồn tại xã hội

Biến cách của бытие́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бытие́бытия́⟐
Sinh cách кого? чего?бытия́быти́й⟐
Tặng cách кому? чему?бытию́бытия́м⟐
Đối cách кого? что?бытие́бытия́⟐
Công cụ cách кем? чем?бытие́мбытия́ми⟐
Giới cách о ком? о чём?бытии́бытия́х⟐

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бытие nghĩa là gì?

бытие (danh từ) nghĩa là sự tồn tại.

бытие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бытие́ (phiên âm Latinh bytijé, IPA [bɨtʲɪˈje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.