TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бытова́ть

thể chưa hoàn thành
bytovátʹ[bɨtɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бытова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бытова́ть nghĩa là tồn tại, có.

Nghĩa của бытова́ть

Động từ

  1. Tồn tại, có.

Chia động từ бытова́ть

NgôiHiện tại
ябыту́ю
тыбыту́ешь
он / она́ / оно́быту́ет
мыбыту́ем
выбыту́ете
они́быту́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бытовать.

Quá khứ

Giống đực (он)бытова́л
Giống cái (она́)бытова́ла
Giống trung (оно́)бытова́ло
Số nhiều (они́)бытова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)быту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)быту́йте

Câu hỏi thường gặp

бытовать nghĩa là gì?

бытовать (động từ) nghĩa là tồn tại, có.

бытовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бытова́ть (phiên âm Latinh bytovátʹ, IPA [bɨtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.