бытова́ть
thể chưa hoàn thành
bytovátʹ[bɨtɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бытова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бытова́ть nghĩa là tồn tại, có.
Nghĩa của бытова́ть
Động từ
- Tồn tại, có.
Chia động từ бытова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | быту́ю |
| ты | быту́ешь |
| он / она́ / оно́ | быту́ет |
| мы | быту́ем |
| вы | быту́ете |
| они́ | быту́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бытовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бытова́л |
| Giống cái (она́) | бытова́ла |
| Giống trung (оно́) | бытова́ло |
| Số nhiều (они́) | бытова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | быту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | быту́йте |
Câu hỏi thường gặp
бытовать nghĩa là gì?
бытовать (động từ) nghĩa là tồn tại, có.
бытовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бытова́ть (phiên âm Latinh bytovátʹ, IPA [bɨtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.