TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бы́чий

býčij[ˈbɨt͡ɕɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бы́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бы́чий nghĩa là Thuộc về bò đực.

Nghĩa của бы́чий

Nghĩa lấy theo mục бычачий.

Tính từ

  1. Thuộc về bò đực.

Biến cách của бы́чий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбы́чийбы́чьебы́чьябы́чьи
Sinh cáchбы́чьегобы́чьегобы́чьейбы́чьих
Tặng cáchбы́чьемубы́чьемубы́чьейбы́чьим
Đối cáchбы́чий / бы́чьегобы́чьебы́чьюбы́чьи / бы́чьих
Công cụ cáchбы́чьимбы́чьимбы́чьейбы́чьими
Giới cáchбы́чьембы́чьембы́чьейбы́чьих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бы́чий

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бычий nghĩa là gì?

бычий (tính từ) nghĩa là Thuộc về bò đực.

бычий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бы́чий (phiên âm Latinh býčij, IPA [ˈbɨt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.