TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бычо́к

giống đựcđộng vật
byčók[bɨˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бычо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бычо́к nghĩa là cá bống.

Nghĩa của бычо́к

Danh từ

  1. Cá bống.

Biến cách của бычо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бычо́кбычки́
Sinh cách кого? чего?бычка́бычко́в
Tặng cách кому? чему?бычку́бычка́м
Đối cách кого? что?бычка́бычко́в
Công cụ cách кем? чем?бычко́мбычка́ми
Giới cách о ком? о чём?бычке́бычка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бычок nghĩa là gì?

бычок (danh từ) nghĩa là cá bống.

бычок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бычо́к (phiên âm Latinh byčók, IPA [bɨˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.