TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бэкгра́унд

giống đựcbất động vật
bɛkgráund[bɛɡ(ː)ˈraʊnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бэкгра́унд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бэкгра́унд nghĩa là cơ sở, nền, bối cảnh.

Nghĩa của бэкгра́унд

Danh từ

  1. Cơ sở, nền.
  2. Bối cảnh.
  3. Hình nền.

Biến cách của бэкгра́унд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бэкгра́ундбэкгра́унды
Sinh cách кого? чего?бэкгра́ундабэкгра́ундов
Tặng cách кому? чему?бэкгра́ундубэкгра́ундам
Đối cách кого? что?бэкгра́ундбэкгра́унды
Công cụ cách кем? чем?бэкгра́ундомбэкгра́ундами
Giới cách о ком? о чём?бэкгра́ундебэкгра́ундах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бэкграунд nghĩa là gì?

бэкграунд (danh từ) nghĩa là cơ sở, nền, bối cảnh.

бэкграунд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бэкгра́унд (phiên âm Latinh bɛkgráund, IPA [bɛɡ(ː)ˈraʊnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.