TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бэнто́

bɛntó[bɨnˈto] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бэнто́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бэнто́ nghĩa là cơm hộp.

Nghĩa của бэнто́

Danh từ

  1. Cơm hộp.

Câu hỏi thường gặp

бэнто nghĩa là gì?

бэнто (danh từ) nghĩa là cơm hộp.

бэнто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бэнто́ (phiên âm Latinh bɛntó, IPA [bɨnˈto]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.