бюва́р
giống đựcbất động vật
bjuvár[bʲʊˈvar]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бюва́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бюва́р nghĩa là tập giấy thấm.
Nghĩa của бюва́р
Danh từ
- Tập giấy thấm.
Biến cách của бюва́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бюва́р | бюва́ры |
| Sinh cách кого? чего? | бюва́ра | бюва́ров |
| Tặng cách кому? чему? | бюва́ру | бюва́рам |
| Đối cách кого? что? | бюва́р | бюва́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | бюва́ром | бюва́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | бюва́ре | бюва́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бювар nghĩa là gì?
бювар (danh từ) nghĩa là tập giấy thấm.
бювар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бюва́р (phiên âm Latinh bjuvár, IPA [bʲʊˈvar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.