TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бюва́р

giống đựcbất động vật
bjuvár[bʲʊˈvar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бюва́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бюва́р nghĩa là tập giấy thấm.

Nghĩa của бюва́р

Danh từ

  1. Tập giấy thấm.

Biến cách của бюва́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бюва́рбюва́ры
Sinh cách кого? чего?бюва́рабюва́ров
Tặng cách кому? чему?бюва́рубюва́рам
Đối cách кого? что?бюва́рбюва́ры
Công cụ cách кем? чем?бюва́ромбюва́рами
Giới cách о ком? о чём?бюва́ребюва́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бювар nghĩa là gì?

бювар (danh từ) nghĩa là tập giấy thấm.

бювар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бюва́р (phiên âm Latinh bjuvár, IPA [bʲʊˈvar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.