TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бюрократи́зм

giống đựcbất động vật
bjurokratízm[bʲʊrəkrɐˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бюрократи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бюрократи́зм nghĩa là quan liêu.

Nghĩa của бюрократи́зм

Danh từ

  1. [Chủ nghĩa, thói, tệ, bệnh] quan liêu.

Biến cách của бюрократи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бюрократи́змбюрократи́змы
Sinh cách кого? чего?бюрократи́змабюрократи́змов
Tặng cách кому? чему?бюрократи́змубюрократи́змам
Đối cách кого? что?бюрократи́змбюрократи́змы
Công cụ cách кем? чем?бюрократи́змомбюрократи́змами
Giới cách о ком? о чём?бюрократи́змебюрократи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бюрократи́зм

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бюрократизм nghĩa là gì?

бюрократизм (danh từ) nghĩa là quan liêu.

бюрократизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бюрократи́зм (phiên âm Latinh bjurokratízm, IPA [bʲʊrəkrɐˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.