TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бюро́

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bjuró[bʲʊˈro] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бюро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бюро́ nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.

Nghĩa của бюро́

Danh từ

  1. Văn phòng.
  2. Sự giúp đỡ.
  3. Cơ quan.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бюро́

Đồng nghĩa

Họ từ của бюро́

Câu hỏi thường gặp

бюро nghĩa là gì?

бюро (danh từ) nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.

бюро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бюро́ (phiên âm Latinh bjuró, IPA [bʲʊˈro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.