TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бязь

giống cáibất động vật
bjazʹ[bʲæsʲ] giọng máy của trình duyệt

бязь nghĩa là thứ vải thô.

Nghĩa của бязь

Danh từ

  1. Thứ vải thô.

Biến cách của бязь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бя́зь
Sinh cách кого? чего?бя́зи
Tặng cách кому? чему?бя́зи
Đối cách кого? что?бя́зь
Công cụ cách кем? чем?бя́зью
Giới cách о ком? о чём?бя́зи

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бязь nghĩa là gì?

бязь (danh từ) nghĩa là thứ vải thô.

бязь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бязь (phiên âm Latinh bjazʹ, IPA [bʲæsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.