бязь
giống cáibất động vật
bjazʹ[bʲæsʲ]
giọng máy của trình duyệt
бязь nghĩa là thứ vải thô.
Nghĩa của бязь
Danh từ
- Thứ vải thô.
Biến cách của бязь (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | бя́зь |
| Sinh cách кого? чего? | бя́зи |
| Tặng cách кому? чему? | бя́зи |
| Đối cách кого? что? | бя́зь |
| Công cụ cách кем? чем? | бя́зью |
| Giới cách о ком? о чём? | бя́зи |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бязь nghĩa là gì?
бязь (danh từ) nghĩa là thứ vải thô.
бязь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бязь (phiên âm Latinh bjazʹ, IPA [bʲæsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.