TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ваги́на

giống cáibất động vật
vagína[vɐˈɡʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ваги́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ваги́на nghĩa là âm đạo, lồn.

Nghĩa của ваги́на

Danh từ

  1. Âm đạo, lồn.

Biến cách của ваги́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ваги́наваги́ны
Sinh cách кого? чего?ваги́нываги́н
Tặng cách кому? чему?ваги́неваги́нам
Đối cách кого? что?ваги́нуваги́ны
Công cụ cách кем? чем?ваги́нойваги́нами
Giới cách о ком? о чём?ваги́неваги́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вагина nghĩa là gì?

вагина (danh từ) nghĩa là âm đạo, lồn.

вагина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ваги́на (phiên âm Latinh vagína, IPA [vɐˈɡʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.