TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ваго́н-рестора́н

giống đựcbất động vật
vagón-restorán[vɐˈɡon rʲɪstɐˈran] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ваго́н-рестора́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ваго́н-рестора́н nghĩa là toa ăn.

Nghĩa của ваго́н-рестора́н

Danh từ

  1. Toa ăn.

Biến cách của ваго́н-рестора́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ваго́н-рестора́нваго́ны-рестора́ны
Sinh cách кого? чего?ваго́на-рестора́наваго́нов-рестора́нов
Tặng cách кому? чему?ваго́ну-рестора́нуваго́нам-рестора́нам
Đối cách кого? что?ваго́н-рестора́нваго́ны-рестора́ны
Công cụ cách кем? чем?ваго́ном-рестора́номваго́нами-рестора́нами
Giới cách о ком? о чём?ваго́не-рестора́неваго́нах-рестора́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вагон-ресторан nghĩa là gì?

вагон-ресторан (danh từ) nghĩa là toa ăn.

вагон-ресторан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ваго́н-рестора́н (phiên âm Latinh vagón-restorán, IPA [vɐˈɡon rʲɪstɐˈran]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.