Dấu sắc trên ваго́н-цистерна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ваго́н-цистерна nghĩa là toa thùng kín.
Nghĩa của ваго́н-цистерна
Danh từ
Toa thùng kín, toa xitec.
Câu hỏi thường gặp
вагон-цистерна nghĩa là gì?
вагон-цистерна (danh từ) nghĩa là toa thùng kín.
вагон-цистерна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ваго́н-цистерна (phiên âm Latinh vagón-cisterna); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.