ва́жничать
Dấu sắc trên ва́жничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ва́жничать nghĩa là lên giọng, lên mặt.
Nghĩa của ва́жничать
Động từ
- Lên giọng, lên mặt, làm cao, làm bộ, làm ra vẻ quan trọng.
Chia động từ ва́жничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ва́жничаю |
| ты | ва́жничаешь |
| он / она́ / оно́ | ва́жничает |
| мы | ва́жничаем |
| вы | ва́жничаете |
| они́ | ва́жничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + важничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ва́жничал |
| Giống cái (она́) | ва́жничала |
| Giống trung (оно́) | ва́жничало |
| Số nhiều (они́) | ва́жничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ва́жничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ва́жничайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ва́жничать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
важничать nghĩa là gì?
важничать (động từ) nghĩa là lên giọng, lên mặt.
важничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ва́жничать (phiên âm Latinh vážničatʹ, IPA [ˈvaʐnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.