TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ва́жничать

thể chưa hoàn thành
vážničatʹ[ˈvaʐnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ва́жничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ва́жничать nghĩa là lên giọng, lên mặt.

Nghĩa của ва́жничать

Động từ

  1. Lên giọng, lên mặt, làm cao, làm bộ, làm ra vẻ quan trọng.

Chia động từ ва́жничать

NgôiHiện tại
ява́жничаю
тыва́жничаешь
он / она́ / оно́ва́жничает
мыва́жничаем
выва́жничаете
они́ва́жничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + важничать.

Quá khứ

Giống đực (он)ва́жничал
Giống cái (она́)ва́жничала
Giống trung (оно́)ва́жничало
Số nhiều (они́)ва́жничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ва́жничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ва́жничайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ва́жничать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

важничать nghĩa là gì?

важничать (động từ) nghĩa là lên giọng, lên mặt.

важничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ва́жничать (phiên âm Latinh vážničatʹ, IPA [ˈvaʐnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.