зазнава́ться
Dấu sắc trên зазнава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зазнава́ться nghĩa là làm bộ, làm cao.
Nghĩa của зазнава́ться
Động từ
- Làm bộ, làm cao, tự mãn, tự phụ, tự cao tự đại.
Cặp thể của зазнава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зазнава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зазнава́юсь |
| ты | зазнава́ешься |
| он / она́ / оно́ | зазнава́ется |
| мы | зазнава́емся |
| вы | зазнава́етесь |
| они́ | зазнава́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зазнаваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зазнава́лся |
| Giống cái (она́) | зазнава́лась |
| Giống trung (оно́) | зазнава́лось |
| Số nhiều (они́) | зазнава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зазнава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зазнава́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
зазнаваться nghĩa là gì?
зазнаваться (động từ) nghĩa là làm bộ, làm cao.
зазнаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зазнава́ться (phiên âm Latinh zaznavátʹsja, IPA [zəznɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.