TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зазнава́ться

thể chưa hoàn thành
zaznavátʹsja[zəznɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зазнава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зазнава́ться nghĩa là làm bộ, làm cao.

Nghĩa của зазнава́ться

Động từ

  1. Làm bộ, làm cao, tự mãn, tự phụ, tự cao tự đại.

Cặp thể của зазнава́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зазнава́ться

NgôiHiện tại
язазнава́юсь
тызазнава́ешься
он / она́ / оно́зазнава́ется
мызазнава́емся
вызазнава́етесь
они́зазнава́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зазнаваться.

Quá khứ

Giống đực (он)зазнава́лся
Giống cái (она́)зазнава́лась
Giống trung (оно́)зазнава́лось
Số nhiều (они́)зазнава́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зазнава́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зазнава́йтесь

Câu hỏi thường gặp

зазнаваться nghĩa là gì?

зазнаваться (động từ) nghĩa là làm bộ, làm cao.

зазнаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зазнава́ться (phiên âm Latinh zaznavátʹsja, IPA [zəznɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.