ва́за
Dấu sắc trên ва́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ва́за nghĩa là cái bình, lọ.
Nghĩa của ва́за
Danh từ
- Cái bình, lọ, đĩa có chân.
- ва́за для фру́ктовđĩa đựng hoa quả
- ва́за для цвето́вbình (lọ) hoa
Biến cách của ва́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ва́за | ва́зы |
| Sinh cách кого? чего? | ва́зы | ва́з |
| Tặng cách кому? чему? | ва́зе | ва́зам |
| Đối cách кого? что? | ва́зу | ва́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | ва́зой | ва́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | ва́зе | ва́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ва́за
- Ваза, которую она разбила, моей тёти. Bình hoa mà nó làm bể là của dì tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11118860
- Эту разбитую вазу нельзя склеить. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2566723
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ваза nghĩa là gì?
ваза (danh từ) nghĩa là cái bình, lọ.
ваза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ва́за (phiên âm Latinh váza, IPA [ˈvazə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.