TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вазели́н

giống đựcbất động vật
vazelín[vəzʲɪˈlʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вазели́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вазели́н nghĩa là va-dơ-lin, vazơlin.

Nghĩa của вазели́н

Danh từ

  1. Va-dơ-lin, vazơlin, vazelin, thuốc mỡ.

Biến cách của вазели́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вазели́нвазели́ны
Sinh cách кого? чего?вазели́навазели́нов
Tặng cách кому? чему?вазели́нувазели́нам
Đối cách кого? что?вазели́нвазели́ны
Công cụ cách кем? чем?вазели́номвазели́нами
Giới cách о ком? о чём?вазели́невазели́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вазелин nghĩa là gì?

вазелин (danh từ) nghĩa là va-dơ-lin, vazơlin.

вазелин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вазели́н (phiên âm Latinh vazelín, IPA [vəzʲɪˈlʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.