TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вазо́н

giống đựcbất động vật
vazón giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вазо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вазо́н nghĩa là chậu.

Nghĩa của вазо́н

Danh từ

  1. Chậu [trồng cây].

Biến cách của вазо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вазо́нвазо́ны
Sinh cách кого? чего?вазо́навазо́нов
Tặng cách кому? чему?вазо́нувазо́нам
Đối cách кого? что?вазо́нвазо́ны
Công cụ cách кем? чем?вазо́номвазо́нами
Giới cách о ком? о чём?вазо́невазо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вазон nghĩa là gì?

вазон (danh từ) nghĩa là chậu.

вазон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вазо́н (phiên âm Latinh vazón); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.