TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вака́нсия

giống cáibất động vật
vakánsija[vɐˈkan⁽ʲ⁾sʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вака́нсия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вака́нсия nghĩa là chỗ khuyết, khuyết vị.

Nghĩa của вака́нсия

Danh từ

  1. Chỗ khuyết, khuyết vị, chức vụ chưa ai đảm nhận.

Biến cách của вака́нсия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вака́нсиявака́нсии
Sinh cách кого? чего?вака́нсиивака́нсий
Tặng cách кому? чему?вака́нсиивака́нсиям
Đối cách кого? что?вака́нсиювака́нсии
Công cụ cách кем? чем?вака́нсиейвака́нсиями
Giới cách о ком? о чём?вака́нсиивака́нсиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вакансия nghĩa là gì?

вакансия (danh từ) nghĩa là chỗ khuyết, khuyết vị.

вакансия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вака́нсия (phiên âm Latinh vakánsija, IPA [vɐˈkan⁽ʲ⁾sʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.