TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ва́кса

giống cáibất động vật
váksa[ˈvaksə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ва́кса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ва́кса nghĩa là xi đánh giày.

Nghĩa của ва́кса

Danh từ

  1. Xi đánh giày.

Biến cách của ва́кса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ва́ксава́ксы
Sinh cách кого? чего?ва́ксыва́кс
Tặng cách кому? чему?ва́ксева́ксам
Đối cách кого? что?ва́ксува́ксы
Công cụ cách кем? чем?ва́ксойва́ксами
Giới cách о ком? о чём?ва́ксева́ксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вакса nghĩa là gì?

вакса (danh từ) nghĩa là xi đánh giày.

вакса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ва́кса (phiên âm Latinh váksa, IPA [ˈvaksə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.