ва́куум
giống đựcbất động vật
vákuum[ˈvakʊʊm]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ва́куум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ва́куум nghĩa là chân không.
Nghĩa của ва́куум
Danh từ
- Chân không, vacum.
Biến cách của ва́куум (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ва́куум |
| Sinh cách кого? чего? | ва́куума |
| Tặng cách кому? чему? | ва́кууму |
| Đối cách кого? что? | ва́куум |
| Công cụ cách кем? чем? | ва́куумом |
| Giới cách о ком? о чём? | ва́кууме |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вакуум nghĩa là gì?
вакуум (danh từ) nghĩa là chân không.
вакуум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ва́куум (phiên âm Latinh vákuum, IPA [ˈvakʊʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.