TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вакуум-насо́с

giống đựcbất động vật
vakuum-nasós giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вакуум-насо́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вакуум-насо́с nghĩa là máy bơm chân không.

Nghĩa của вакуум-насо́с

Danh từ

  1. Máy bơm chân không.

Biến cách của вакуум-насо́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вакуум-насо́свакуум-насо́сы
Sinh cách кого? чего?вакуум-насо́савакуум-насо́сов
Tặng cách кому? чему?вакуум-насо́сувакуум-насо́сам
Đối cách кого? что?вакуум-насо́свакуум-насо́сы
Công cụ cách кем? чем?вакуум-насо́сомвакуум-насо́сами
Giới cách о ком? о чём?вакуум-насо́севакуум-насо́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вакуум-насос nghĩa là gì?

вакуум-насос (danh từ) nghĩa là máy bơm chân không.

вакуум-насос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вакуум-насо́с (phiên âm Latinh vakuum-nasós); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.