вакуум-насо́с
Dấu sắc trên вакуум-насо́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вакуум-насо́с nghĩa là máy bơm chân không.
Nghĩa của вакуум-насо́с
Danh từ
- Máy bơm chân không.
Biến cách của вакуум-насо́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вакуум-насо́с | вакуум-насо́сы |
| Sinh cách кого? чего? | вакуум-насо́са | вакуум-насо́сов |
| Tặng cách кому? чему? | вакуум-насо́су | вакуум-насо́сам |
| Đối cách кого? что? | вакуум-насо́с | вакуум-насо́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | вакуум-насо́сом | вакуум-насо́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | вакуум-насо́се | вакуум-насо́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вакуум-насос nghĩa là gì?
вакуум-насос (danh từ) nghĩa là máy bơm chân không.
вакуум-насос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вакуум-насо́с (phiên âm Latinh vakuum-nasós); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.