TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вакцина́ция

giống cáibất động vật
vakcinácija[vəkt͡sɨˈnat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вакцина́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вакцина́ция nghĩa là sự chủng, tiêm chủng.

Nghĩa của вакцина́ция

Danh từ

  1. Sự chủng, tiêm chủng.

Biến cách của вакцина́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вакцина́циявакцина́ции
Sinh cách кого? чего?вакцина́циивакцина́ций
Tặng cách кому? чему?вакцина́циивакцина́циям
Đối cách кого? что?вакцина́циювакцина́ции
Công cụ cách кем? чем?вакцина́циейвакцина́циями
Giới cách о ком? о чём?вакцина́циивакцина́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вакцинация nghĩa là gì?

вакцинация (danh từ) nghĩa là sự chủng, tiêm chủng.

вакцинация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вакцина́ция (phiên âm Latinh vakcinácija, IPA [vəkt͡sɨˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.