вакцини́ровать
hai thể
vakcinírovatʹ[vəkt͡sɨˈnʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вакцини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вакцини́ровать nghĩa là chích ngừa, tiêm chủng.
Nghĩa của вакцини́ровать
Động từ
- Chích ngừa, tiêm chủng, chủng ngừa, tiêm phòng, chích, chủng.
Chia động từ вакцини́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | вакцини́рую | вакцини́рую |
| ты | вакцини́руешь | вакцини́руешь |
| он / она́ / оно́ | вакцини́рует | вакцини́рует |
| мы | вакцини́руем | вакцини́руем |
| вы | вакцини́руете | вакцини́руете |
| они́ | вакцини́руют | вакцини́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | вакцини́ровал |
| Giống cái (она́) | вакцини́ровала |
| Giống trung (оно́) | вакцини́ровало |
| Số nhiều (они́) | вакцини́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вакцини́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вакцини́руйте |
Câu hỏi thường gặp
вакцинировать nghĩa là gì?
вакцинировать (động từ) nghĩa là chích ngừa, tiêm chủng.
вакцинировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вакцини́ровать (phiên âm Latinh vakcinírovatʹ, IPA [vəkt͡sɨˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.