вали́ться
Dấu sắc trên вали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вали́ться nghĩa là đổ, rơi, sụp đổ.
Nghĩa của вали́ться
Động từ
- падать Đổ, rơi, ngã, ngã khuỵu.
- рушиться Đổ, sụp đổ. (крениться) ngả, nghiêng.
Cặp thể của вали́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вали́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | валю́сь |
| ты | ва́лишься |
| он / она́ / оно́ | ва́лится |
| мы | ва́лимся |
| вы | ва́литесь |
| они́ | ва́лятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + валиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вали́лся |
| Giống cái (она́) | вали́лась |
| Giống trung (оно́) | вали́лось |
| Số nhiều (они́) | вали́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вали́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вали́тесь |
Câu hỏi thường gặp
валиться nghĩa là gì?
валиться (động từ) nghĩa là đổ, rơi, sụp đổ.
валиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вали́ться (phiên âm Latinh valítʹsja, IPA [vɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.