TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вали́ться

thể chưa hoàn thành
valítʹsja[vɐˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вали́ться nghĩa là đổ, rơi, sụp đổ.

Nghĩa của вали́ться

Động từ

  1. падать Đổ, rơi, ngã, ngã khuỵu.
  2. рушиться Đổ, sụp đổ. (крениться) ngả, nghiêng.

Cặp thể của вали́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вали́ться

NgôiHiện tại
явалю́сь
тыва́лишься
он / она́ / оно́ва́лится
мыва́лимся
выва́литесь
они́ва́лятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + валиться.

Quá khứ

Giống đực (он)вали́лся
Giống cái (она́)вали́лась
Giống trung (оно́)вали́лось
Số nhiều (они́)вали́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вали́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вали́тесь

Câu hỏi thường gặp

валиться nghĩa là gì?

валиться (động từ) nghĩa là đổ, rơi, sụp đổ.

валиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вали́ться (phiên âm Latinh valítʹsja, IPA [vɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.