TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ва́лкий

válkij[ˈvaɫkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ва́лкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ва́лкий nghĩa là bấp bênh, bấp bông.

Nghĩa của ва́лкий

Tính từ

  1. Bấp bênh, bấp bông, bấp ba bấp bênh, lung lay, ọp ẹp.
    • ни ша́тко ни ва́лкоtàm tạm được, nhì nhằng, kha khá

Biến cách của ва́лкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchва́лкийва́лкоева́лкаява́лкие
Sinh cáchва́лкогова́лкогова́лкойва́лких
Tặng cáchва́лкомува́лкомува́лкойва́лким
Đối cáchва́лкий / ва́лкогова́лкоева́лкуюва́лкие / ва́лких
Công cụ cáchва́лкимва́лкимва́лкойва́лкими
Giới cáchва́лкомва́лкомва́лкойва́лких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ва́лкий

So sánh hơn(по)ва́льче

Câu hỏi thường gặp

валкий nghĩa là gì?

валкий (tính từ) nghĩa là bấp bênh, bấp bông.

валкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ва́лкий (phiên âm Latinh válkij, IPA [ˈvaɫkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.