ва́лкий
Dấu sắc trên ва́лкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ва́лкий nghĩa là bấp bênh, bấp bông.
Nghĩa của ва́лкий
Tính từ
- Bấp bênh, bấp bông, bấp ba bấp bênh, lung lay, ọp ẹp.
- ни ша́тко ни ва́лкоtàm tạm được, nhì nhằng, kha khá
Biến cách của ва́лкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ва́лкий | ва́лкое | ва́лкая | ва́лкие |
| Sinh cách | ва́лкого | ва́лкого | ва́лкой | ва́лких |
| Tặng cách | ва́лкому | ва́лкому | ва́лкой | ва́лким |
| Đối cách | ва́лкий / ва́лкого | ва́лкое | ва́лкую | ва́лкие / ва́лких |
| Công cụ cách | ва́лким | ва́лким | ва́лкой | ва́лкими |
| Giới cách | ва́лком | ва́лком | ва́лкой | ва́лких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ва́лкий
| So sánh hơn | (по)ва́льче |
Câu hỏi thường gặp
валкий nghĩa là gì?
валкий (tính từ) nghĩa là bấp bênh, bấp bông.
валкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ва́лкий (phiên âm Latinh válkij, IPA [ˈvaɫkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.