повали́ться
Dấu sắc trên повали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повали́ться nghĩa là lăn lóc, nằm lăn.
Nghĩa của повали́ться
Động từ
- Lăn lóc, nằm lăn, lăn.
- повали́ться в снегу́nằm lăn (lăn lóc, lăn) trong tuyết
- повали́ться на траве́nằm lăn trên cỏ
- khẩu ngữ в постели Nằm bẹp, nằm dài, nằm khoèo, nằm khềnh, nằm quèo.
Cặp thể của повали́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повали́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | повалю́сь |
| ты | пова́лишься |
| он / она́ / оно́ | пова́лится |
| мы | пова́лимся |
| вы | пова́литесь |
| они́ | пова́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повали́лся |
| Giống cái (она́) | повали́лась |
| Giống trung (оно́) | повали́лось |
| Số nhiều (они́) | повали́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повали́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повали́тесь |
Họ từ của повали́ться
Câu hỏi thường gặp
повалиться nghĩa là gì?
повалиться (động từ) nghĩa là lăn lóc, nằm lăn.
повалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повали́ться (phiên âm Latinh povalítʹsja, IPA [pəvɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.