TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Валле́тта

Vallétta[vɐˈlʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Валле́тта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Валле́тта nghĩa là va-lét-ta.

Nghĩa của Валле́тта

Danh từ riêng

  1. Va-lét-ta.

Biến cách của Валле́тта (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Валле́тта
Sinh cách кого? чего?Валле́тты
Tặng cách кому? чему?Валле́тте
Đối cách кого? что?Валле́тту
Công cụ cách кем? чем?Валле́ттой
Giới cách о ком? о чём?Валле́тте

Câu hỏi thường gặp

Валлетта nghĩa là gì?

Валлетта (danh từ riêng) nghĩa là va-lét-ta.

Валлетта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Валле́тта (phiên âm Latinh Vallétta, IPA [vɐˈlʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.