TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

валто́рна

giống cáibất động vật
valtórna[vɐɫˈtornə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên валто́рна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

валто́рна nghĩa là cái kèn co.

Nghĩa của валто́рна

Danh từ

  1. Cái kèn co.

Biến cách của валто́рна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?валто́рнавалто́рны
Sinh cách кого? чего?валто́рнывалто́рн
Tặng cách кому? чему?валто́рневалто́рнам
Đối cách кого? что?валто́рнувалто́рны
Công cụ cách кем? чем?валто́рнойвалто́рнами
Giới cách о ком? о чём?валто́рневалто́рнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

валторна nghĩa là gì?

валторна (danh từ) nghĩa là cái kèn co.

валторна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là валто́рна (phiên âm Latinh valtórna, IPA [vɐɫˈtornə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.