валу́н
giống đựcbất động vật
valún[vɐˈɫun]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên валу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
валу́н nghĩa là hòn đá tảng, đá cục.
Nghĩa của валу́н
Danh từ
- Hòn đá tảng, đá cục.
Biến cách của валу́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | валу́н | валуны́ |
| Sinh cách кого? чего? | валуна́ | валуно́в |
| Tặng cách кому? чему? | валуну́ | валуна́м |
| Đối cách кого? что? | валу́н | валуны́ |
| Công cụ cách кем? чем? | валуно́м | валуна́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | валуне́ | валуна́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
валун nghĩa là gì?
валун (danh từ) nghĩa là hòn đá tảng, đá cục.
валун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là валу́н (phiên âm Latinh valún, IPA [vɐˈɫun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.