TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

валу́н

giống đựcbất động vật
valún[vɐˈɫun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên валу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

валу́н nghĩa là hòn đá tảng, đá cục.

Nghĩa của валу́н

Danh từ

  1. Hòn đá tảng, đá cục.

Biến cách của валу́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?валу́нвалуны́
Sinh cách кого? чего?валуна́валуно́в
Tặng cách кому? чему?валуну́валуна́м
Đối cách кого? что?валу́нвалуны́
Công cụ cách кем? чем?валуно́мвалуна́ми
Giới cách о ком? о чём?валуне́валуна́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

валун nghĩa là gì?

валун (danh từ) nghĩa là hòn đá tảng, đá cục.

валун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là валу́н (phiên âm Latinh valún, IPA [vɐˈɫun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.