TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ва́льдшнеп

giống đựcđộng vật
válʹdšnep[ˈvalʲt͡ʂʂnʲɪp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ва́льдшнеп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ва́льдшнеп nghĩa là chim dẽ giun.

Nghĩa của ва́льдшнеп

Danh từ

  1. Chim dẽ giun (Scolopax rusticola).

Biến cách của ва́льдшнеп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ва́льдшнепва́льдшнепы
Sinh cách кого? чего?ва́льдшнепава́льдшнепов
Tặng cách кому? чему?ва́льдшнепува́льдшнепам
Đối cách кого? что?ва́льдшнепава́льдшнепов
Công cụ cách кем? чем?ва́льдшнепомва́льдшнепами
Giới cách о ком? о чём?ва́льдшнепева́льдшнепах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вальдшнеп nghĩa là gì?

вальдшнеп (danh từ) nghĩa là chim dẽ giun.

вальдшнеп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ва́льдшнеп (phiên âm Latinh válʹdšnep, IPA [ˈvalʲt͡ʂʂnʲɪp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.