вальси́ровать
thể chưa hoàn thành
valʹsírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вальси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вальси́ровать nghĩa là nhảy van.
Nghĩa của вальси́ровать
Động từ
- Nhảy van.
Chia động từ вальси́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вальси́рую |
| ты | вальси́руешь |
| он / она́ / оно́ | вальси́рует |
| мы | вальси́руем |
| вы | вальси́руете |
| они́ | вальси́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вальсировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вальси́ровал |
| Giống cái (она́) | вальси́ровала |
| Giống trung (оно́) | вальси́ровало |
| Số nhiều (они́) | вальси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вальси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вальси́руйте |
Câu hỏi thường gặp
вальсировать nghĩa là gì?
вальсировать (động từ) nghĩa là nhảy van.
вальсировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вальси́ровать (phiên âm Latinh valʹsírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.