TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вальси́ровать

thể chưa hoàn thành
valʹsírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вальси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вальси́ровать nghĩa là nhảy van.

Nghĩa của вальси́ровать

Động từ

  1. Nhảy van.

Chia động từ вальси́ровать

NgôiHiện tại
явальси́рую
тывальси́руешь
он / она́ / оно́вальси́рует
мывальси́руем
вывальси́руете
они́вальси́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вальсировать.

Quá khứ

Giống đực (он)вальси́ровал
Giống cái (она́)вальси́ровала
Giống trung (оно́)вальси́ровало
Số nhiều (они́)вальси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вальси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вальси́руйте

Câu hỏi thường gặp

вальсировать nghĩa là gì?

вальсировать (động từ) nghĩa là nhảy van.

вальсировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вальси́ровать (phiên âm Latinh valʹsírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.