TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

валю́та

giống cáibất động vật
valjúta[vɐˈlʲutə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên валю́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

валю́та nghĩa là đơn vị tiền tệ, bản vị.

Nghĩa của валю́та

Danh từ

  1. денежная единица Đơn vị tiền tệ.
  2. денежная система Bản vị.
    • золота́я валю́таkim bản vị, bản vị vàng
  3. tập hợp иностранные деньги Ngoại tệ, ngoại hối.

Biến cách của валю́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?валю́тавалю́ты
Sinh cách кого? чего?валю́тывалю́т
Tặng cách кому? чему?валю́тевалю́там
Đối cách кого? что?валю́тувалю́ты
Công cụ cách кем? чем?валю́тойвалю́тами
Giới cách о ком? о чём?валю́тевалю́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

валюта nghĩa là gì?

валюта (danh từ) nghĩa là đơn vị tiền tệ, bản vị.

валюта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là валю́та (phiên âm Latinh valjúta, IPA [vɐˈlʲutə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.