TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вальцева́ть

thể chưa hoàn thành
valʹcevátʹ[vəlʲt͡sɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вальцева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вальцева́ть nghĩa là cán, dát.

Nghĩa của вальцева́ть

Động từ

  1. Cán, dát, lăn.

Chia động từ вальцева́ть

NgôiHiện tại
явальцу́ю
тывальцу́ешь
он / она́ / оно́вальцу́ет
мывальцу́ем
вывальцу́ете
они́вальцу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вальцевать.

Quá khứ

Giống đực (он)вальцева́л
Giống cái (она́)вальцева́ла
Giống trung (оно́)вальцева́ло
Số nhiều (они́)вальцева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вальцу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вальцу́йте

Câu hỏi thường gặp

вальцевать nghĩa là gì?

вальцевать (động từ) nghĩa là cán, dát.

вальцевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вальцева́ть (phiên âm Latinh valʹcevátʹ, IPA [vəlʲt͡sɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.