TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вальцо́вка

giống cáibất động vật
valʹcóvka[vɐlʲˈt͡sofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вальцо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вальцо́вка nghĩa là sự cán, dát.

Nghĩa của вальцо́вка

Danh từ

  1. Sự cán, dát, lăn.

Biến cách của вальцо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вальцо́вкавальцо́вки
Sinh cách кого? чего?вальцо́вкивальцо́вок
Tặng cách кому? чему?вальцо́вкевальцо́вкам
Đối cách кого? что?вальцо́вкувальцо́вки
Công cụ cách кем? чем?вальцо́вкойвальцо́вками
Giới cách о ком? о чём?вальцо́вкевальцо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вальцовка nghĩa là gì?

вальцовка (danh từ) nghĩa là sự cán, dát.

вальцовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вальцо́вка (phiên âm Latinh valʹcóvka, IPA [vɐlʲˈt͡sofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.