TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ванили́н

giống đựcbất động vật
vanilín[vənʲɪˈlʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ванили́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ванили́н nghĩa là Va-ni, va-ni-lin, vanilin.

Nghĩa của ванили́н

Danh từ

  1. Va-ni, va-ni-lin, vanilin.

Biến cách của ванили́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ванили́нванили́ны
Sinh cách кого? чего?ванили́наванили́нов
Tặng cách кому? чему?ванили́нуванили́нам
Đối cách кого? что?ванили́нванили́ны
Công cụ cách кем? чем?ванили́номванили́нами
Giới cách о ком? о чём?ванили́неванили́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ванилин nghĩa là gì?

ванилин (danh từ) nghĩa là Va-ni, va-ni-lin, vanilin.

ванилин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ванили́н (phiên âm Latinh vanilín, IPA [vənʲɪˈlʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.