TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ва́нна

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vánna[ˈvanːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ва́нна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ва́нна nghĩa là bể tắm, thùng tắm, tắm.

Nghĩa của ва́нна

Danh từ

  1. сосуд Bể tắm, thùng tắm; (kỹ thuật) nồi, bể, thùng, chậu, bình.
  2. мытьё [sự] tắm.
  3. лечение [trị liệu] ngâm tắm, tắm.
    • со́лнечная ва́ннаtắm nắng, phơi nắng

Biến cách của ва́нна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ва́ннава́нны
Sinh cách кого? чего?ва́нныва́нн
Tặng cách кому? чему?ва́ннева́ннам
Đối cách кого? что?ва́ннува́нны
Công cụ cách кем? чем?ва́ннойва́ннами
Giới cách о ком? о чём?ва́ннева́ннах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ва́нна

  • Ванна чистая? Bồn tắm sạch không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2196459
  • Он любит петь в ванной. Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543106
  • Он любит петь, принимая ванну. Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3310738
  • Я пользуюсь интернетом в ванной. Tôi dùng internet trong phòng tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4520467
  • Мэри вышла из ванной, одетая в одно только полотенце. Mary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3539738

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ванна nghĩa là gì?

ванна (danh từ) nghĩa là bể tắm, thùng tắm, tắm.

ванна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ва́нна (phiên âm Latinh vánna, IPA [ˈvanːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.