TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вани́льный

vanílʹnyj[vɐˈnʲilʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вани́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вани́льный nghĩa là Thuộc về vani, va-ni.

Nghĩa của вани́льный

Tính từ

  1. Thuộc về vani, va-ni.

Biến cách của вани́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвани́льныйвани́льноевани́льнаявани́льные
Sinh cáchвани́льноговани́льноговани́льнойвани́льных
Tặng cáchвани́льномувани́льномувани́льнойвани́льным
Đối cáchвани́льный / вани́льноговани́льноевани́льнуювани́льные / вани́льных
Công cụ cáchвани́льнымвани́льнымвани́льнойвани́льными
Giới cáchвани́льномвани́льномвани́льнойвани́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ванильный nghĩa là gì?

ванильный (tính từ) nghĩa là Thuộc về vani, va-ni.

ванильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вани́льный (phiên âm Latinh vanílʹnyj, IPA [vɐˈnʲilʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.