Dấu sắc trên ванька-вста́нька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ванька-вста́нька nghĩa là con lật đật.
Nghĩa của ванька-вста́нька
Danh từ
Con lật đật.
Câu hỏi thường gặp
ванька-встанька nghĩa là gì?
ванька-встанька (danh từ) nghĩa là con lật đật.
ванька-встанька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ванька-вста́нька (phiên âm Latinh vanʹka-vstánʹka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.