вариа́нт
Dấu sắc trên вариа́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вариа́нт nghĩa là phương án, biến thể, bản khác, dị bản.
Nghĩa của вариа́нт
Danh từ
- разновидность Phương án, biến thể, cách, lối.
- разночтение Bản khác, dị bản.
- в шахматах [loạt] nước.
- вариа́нт прое́ктаphương án thiết kế
- здесь возмо́жны два вариа́нта перево́даở đây có thể có hai cách dịch
Biến cách của вариа́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вариа́нт | вариа́нты |
| Sinh cách кого? чего? | вариа́нта | вариа́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | вариа́нту | вариа́нтам |
| Đối cách кого? что? | вариа́нт | вариа́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | вариа́нтом | вариа́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | вариа́нте | вариа́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вариа́нт
Đồng nghĩa
Họ từ của вариа́нт
Câu ví dụ với вариа́нт
- Какие у меня есть еще варианты? Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?Tatoeba #5581
- Давайте рассмотрим наихудший вариант. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2456236
- Давайте рассмотрим худший из вариантов. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1009008
- Какие у меня ещё варианты? Tôi có những lựa chọn nào khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7492350
- Вариантов у нас всего два. Chúng ta chỉ có hai sự lựa chọn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13690720
- Есть три варианта. Có ba tuỳ chọn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4703398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вариант nghĩa là gì?
вариант (danh từ) nghĩa là phương án, biến thể, bản khác, dị bản.
вариант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вариа́нт (phiên âm Latinh variánt, IPA [vərʲɪˈant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.