TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ва́нночка

giống cáibất động vật
vánnočka[ˈvanːət͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ва́нночка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ва́нночка nghĩa là bể nhỏ.

Nghĩa của ва́нночка

Danh từ

  1. Bể (thùng, chậu) nhỏ.
    • де́тская ванночкаbể (thùng, chậu) tắm cho trẻ con
    • ванночка для проявле́ния(nhiếp ảnh) chậu rửa ảnh

Biến cách của ва́нночка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ва́нночкава́нночки
Sinh cách кого? чего?ва́нночкива́нночек
Tặng cách кому? чему?ва́нночкева́нночкам
Đối cách кого? что?ва́нночкува́нночки
Công cụ cách кем? чем?ва́нночкойва́нночками
Giới cách о ком? о чём?ва́нночкева́нночках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ва́нночка

Câu hỏi thường gặp

ванночка nghĩa là gì?

ванночка (danh từ) nghĩa là bể nhỏ.

ванночка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ва́нночка (phiên âm Latinh vánnočka, IPA [ˈvanːət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.