TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вара́н

giống đựcđộng vật
varán[vɐˈran] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вара́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вара́н nghĩa là con kỳ đà.

Nghĩa của вара́н

Danh từ

  1. Con kỳ đà (Varanus).

Biến cách của вара́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вара́нвара́ны
Sinh cách кого? чего?вара́навара́нов
Tặng cách кому? чему?вара́нувара́нам
Đối cách кого? что?вара́навара́нов
Công cụ cách кем? чем?вара́номвара́нами
Giới cách о ком? о чём?вара́невара́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

варан nghĩa là gì?

варан (danh từ) nghĩa là con kỳ đà.

варан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вара́н (phiên âm Latinh varán, IPA [vɐˈran]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.