вара́н
giống đựcđộng vật
varán[vɐˈran]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вара́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вара́н nghĩa là con kỳ đà.
Nghĩa của вара́н
Danh từ
- Con kỳ đà (Varanus).
Biến cách của вара́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вара́н | вара́ны |
| Sinh cách кого? чего? | вара́на | вара́нов |
| Tặng cách кому? чему? | вара́ну | вара́нам |
| Đối cách кого? что? | вара́на | вара́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | вара́ном | вара́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | вара́не | вара́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
варан nghĩa là gì?
варан (danh từ) nghĩa là con kỳ đà.
варан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вара́н (phiên âm Latinh varán, IPA [vɐˈran]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.