ва́рвар
giống đựcđộng vật
várvar[ˈvarvər]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ва́рвар chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ва́рвар nghĩa là kẻ dã man.
Nghĩa của ва́рвар
Danh từ
- Kẻ dã man (man rợ, vô nhân đạo, hung ác).
Biến cách của ва́рвар (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ва́рвар | ва́рвары |
| Sinh cách кого? чего? | ва́рвара | ва́рваров |
| Tặng cách кому? чему? | ва́рвару | ва́рварам |
| Đối cách кого? что? | ва́рвара | ва́рваров |
| Công cụ cách кем? чем? | ва́рваром | ва́рварами |
| Giới cách о ком? о чём? | ва́рваре | ва́рварах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
варвар nghĩa là gì?
варвар (danh từ) nghĩa là kẻ dã man.
варвар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ва́рвар (phiên âm Latinh várvar, IPA [ˈvarvər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.