ва́рварство
Dấu sắc trên ва́рварство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ва́рварство nghĩa là dã man, man rợ.
Nghĩa của ва́рварство
Danh từ
- [Sự, hành động] dã man, man rợ, vô nhân đạo, hung ác, tàn bạo, tàn ác.
Biến cách của ва́рварство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ва́рварство | ва́рварства |
| Sinh cách кого? чего? | ва́рварства | ва́рварств |
| Tặng cách кому? чему? | ва́рварству | ва́рварствам |
| Đối cách кого? что? | ва́рварство | ва́рварства |
| Công cụ cách кем? чем? | ва́рварством | ва́рварствами |
| Giới cách о ком? о чём? | ва́рварстве | ва́рварствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
варварство nghĩa là gì?
варварство (danh từ) nghĩa là dã man, man rợ.
варварство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ва́рварство (phiên âm Latinh várvarstvo, IPA [ˈvarvərstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.