TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ва́рварство

giống trungbất động vật
várvarstvo[ˈvarvərstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ва́рварство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ва́рварство nghĩa là dã man, man rợ.

Nghĩa của ва́рварство

Danh từ

  1. [Sự, hành động] dã man, man rợ, vô nhân đạo, hung ác, tàn bạo, tàn ác.

Biến cách của ва́рварство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ва́рварствова́рварства
Sinh cách кого? чего?ва́рварствава́рварств
Tặng cách кому? чему?ва́рварствува́рварствам
Đối cách кого? что?ва́рварствова́рварства
Công cụ cách кем? чем?ва́рварствомва́рварствами
Giới cách о ком? о чём?ва́рварствева́рварствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

варварство nghĩa là gì?

варварство (danh từ) nghĩa là dã man, man rợ.

варварство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ва́рварство (phiên âm Latinh várvarstvo, IPA [ˈvarvərstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.