TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

варга́н

giống đựcbất động vật
vargán[vɐrˈɡan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên варга́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

варга́н nghĩa là đàn môi.

Nghĩa của варга́н

Danh từ

  1. Đàn môi.

Biến cách của варга́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?варга́нварга́ны
Sinh cách кого? чего?варга́наварга́нов
Tặng cách кому? чему?варга́нуварга́нам
Đối cách кого? что?варга́нварга́ны
Công cụ cách кем? чем?варга́номварга́нами
Giới cách о ком? о чём?варга́неварга́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

варган nghĩa là gì?

варган (danh từ) nghĩa là đàn môi.

варган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là варга́н (phiên âm Latinh vargán, IPA [vɐrˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.