TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

варе́нье

giống trungbất động vật
varénʹje[vɐˈrʲenʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên варе́нье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

варе́нье nghĩa là mứt.

Nghĩa của варе́нье

Danh từ

  1. Mứt.

Biến cách của варе́нье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?варе́ньеваре́нья
Sinh cách кого? чего?варе́ньяваре́ний
Tặng cách кому? чему?варе́ньюваре́ньям
Đối cách кого? что?варе́ньеваре́нья
Công cụ cách кем? чем?варе́ньемваре́ньями
Giới cách о ком? о чём?варе́ньеваре́ньях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

варенье nghĩa là gì?

варенье (danh từ) nghĩa là mứt.

варенье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là варе́нье (phiên âm Latinh varénʹje, IPA [vɐˈrʲenʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.